Phép dịch "nichon" thành Tiếng Việt
vú là bản dịch của "nichon" thành Tiếng Việt.
nichon
noun
masculine
ngữ pháp
Sein d'une femme [..]
-
vú
noun(thông tục) vú (đàn bà) [..]
Ouais, ils sont comme un zoo pour nichons.
Và sẽ giống như động vật có vú trong sở thú
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nichon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "nichon"
Thêm ví dụ
Thêm