Phép dịch "nickel" thành Tiếng Việt

nikel, niken, kền là các bản dịch hàng đầu của "nickel" thành Tiếng Việt.

nickel adjective noun masculine ngữ pháp

Élément chimique

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nikel

    noun

    Élément chimique

  • niken

    La police a trouvé des traces de tungstène, nickel et colbalt.

    NYPD tìm thấy dấu vết của volfram, niken, cobal.

  • kền

    le plastique, le cuivre et le nickel.

    nhựa, đồng và mạ kền.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sạch bong
    • Niken
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nickel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "nickel"

Các cụm từ tương tự như "nickel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nickel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch