Phép dịch "nichet" thành Tiếng Việt

trứng giả lót ổ là bản dịch của "nichet" thành Tiếng Việt.

nichet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trứng giả lót ổ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nichet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nichet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch