Phép dịch "manant" thành Tiếng Việt

dân quê, người thô lỗ là các bản dịch hàng đầu của "manant" thành Tiếng Việt.

manant noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dân quê

    (từ cũ, nghĩa cũ) dân quê

  • người thô lỗ

    (văn học) người thô lỗ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " manant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "manant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch