Phép dịch "manager" thành Tiếng Việt
ông bầu, bầu, người quản lý là các bản dịch hàng đầu của "manager" thành Tiếng Việt.
manager
noun
masculine
ngữ pháp
Personne dont le travail est d'être en charge de quelque chose.
-
ông bầu
(thể dục thể thao, sân khấu) ông bầu [..]
Un manager parle pas aux joueurs comme ça.
Tôi chưa từng thấy một ông bầu nào nói chuyện với cầu thủ như vậy.
-
bầu
nounUn manager parle pas aux joueurs comme ça.
Tôi chưa từng thấy một ông bầu nào nói chuyện với cầu thủ như vậy.
-
người quản lý
Si c'était le cas, son manager serait encore là.
Nếu vậy thì người quản lý của cậu ta hẳn không bị đuổi một cách vô cớ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " manager " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "manager" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ quản lí ghép nối
Thêm ví dụ
Thêm