Phép dịch "Manche" thành Tiếng Việt

Biển Manche, Manche, eo biển Manche là các bản dịch hàng đầu của "Manche" thành Tiếng Việt.

Manche proper feminine ngữ pháp

Manche (mer) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Biển Manche

    Manche (mer)

  • Manche

    Manche (département)

  • eo biển Manche

    proper
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Manche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

manche noun masculine feminine ngữ pháp

partie préhensile [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tay áo

    noun

    Ils veulent se retrousser les manches et s’engager dans cette grande cause.

    Họ muốn xắn tay áo lên và tham gia vào đại chính nghĩa này.

  • cán

    noun

    Le sujet a brisé le manche et la lame est restée logée dans son cerveau.

    Hung thủ cắt cán dao và cắm lưỡi dao vào não ông ta.

  • cần

    noun

    (âm nhạc) cần (đàn) [..]

    Tu dois remuer le manche.

    Anh chỉ lắc cái cần.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • eo biển
    • ống tay
    • ván
    • bàn
    • chuôi
    • bọn ăn mày
    • sự đi xin
    • tay cày
    • xử lý
    • đồ ngốc
    • ống dẫn
    • ống tay áo
    • ống
    • eo biển Manche
    • eo biển manche

Hình ảnh có "Manche"

Các cụm từ tương tự như "Manche" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Manche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch