Phép dịch "mancheron" thành Tiếng Việt

tay, phần trên tay áo, tay cày là các bản dịch hàng đầu của "mancheron" thành Tiếng Việt.

mancheron noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tay

    noun
  • phần trên tay áo

    tay áo cộc; phần trên tay áo (từ vai đến khuỷu tay)

  • tay cày

  • tay áo cộc

    tay áo cộc; phần trên tay áo (từ vai đến khuỷu tay)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mancheron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mancheron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch