Phép dịch "macule" thành Tiếng Việt
tờ lót, vết dát, vết giây mực là các bản dịch hàng đầu của "macule" thành Tiếng Việt.
macule
verb
noun
feminine
-
tờ lót
(ngành in) tờ lót
-
vết dát
(y học) vết dát
-
vết giây mực
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vết mực
- Chấm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macule " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm