Phép dịch "macula" thành Tiếng Việt

học điểm vàng là bản dịch của "macula" thành Tiếng Việt.

macula verb noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • học điểm vàng

    (giải phẫu) học điểm vàng (cũng tache jaune)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " macula " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "macula" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "macula" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch