Phép dịch "maculage" thành Tiếng Việt

sự giây bẩn, sự vấy bẩn là các bản dịch hàng đầu của "maculage" thành Tiếng Việt.

maculage noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự giây bẩn

  • sự vấy bẩn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maculage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "maculage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch