Phép dịch "maculature" thành Tiếng Việt

giấy bao, giấy bọc, tờ in giây bẩn là các bản dịch hàng đầu của "maculature" thành Tiếng Việt.

maculature noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giấy bao

    (ngành in) giấy bao, giấy bọc

  • giấy bọc

    (ngành in) giấy bao, giấy bọc

  • tờ in giây bẩn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tờ lót
    • vết giây bẩn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maculature " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "maculature" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch