Phép dịch "lambeau" thành Tiếng Việt

mảnh, mảnh mẫu, mụn rách là các bản dịch hàng đầu của "lambeau" thành Tiếng Việt.

lambeau noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mảnh

    noun

    Ce que je peux vous dire, par contre, c’est que l’étui était en lambeaux.

    Tuy nhiên, tôi có thể báo cáo rằng cái bao bằng da dày đó đã bị cắt nhỏ ra từng mảnh.

  • mảnh mẫu

  • mụn rách

  • mảnh vụn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lambeau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lambeau" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bươm · rách bươm · tưa
  • bơ xờ · lươm bươm · nát · rách · rách rưới · teng beng · tơi tả · tả tơi
Thêm

Bản dịch "lambeau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch