Phép dịch "lamaserie" thành Tiếng Việt

chùa La ma, tu viện La ma là các bản dịch hàng đầu của "lamaserie" thành Tiếng Việt.

lamaserie noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chùa La ma

    tu viện La ma, chùa La ma (ở Tây tạng)

  • tu viện La ma

    tu viện La ma, chùa La ma (ở Tây tạng)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lamaserie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lamaserie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch