Phép dịch "lambin" thành Tiếng Việt
chậm chạp, lừ đừ, lờ đờ là các bản dịch hàng đầu của "lambin" thành Tiếng Việt.
lambin
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
chậm chạp
adjective(thân mật) lừ đừ, chậm chạp
-
lừ đừ
(thân mật) lừ đừ, chậm chạp
-
lờ đờ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người chậm chạp
- người lừ đừ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lambin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm