Phép dịch "lambourde" thành Tiếng Việt
chồi qủa, rầm tựa, rầm đỡ sàn là các bản dịch hàng đầu của "lambourde" thành Tiếng Việt.
lambourde
Un bois horizontale fixée aux montants verticaux d'un échafaudage, parallèle à la façade d'un bâtiment, pour soutenir les boulins.
-
chồi qủa
(thực vật học) chồi qủa (của lê, táo)
-
rầm tựa
(xây dựng) rầm tựa; rầm đỡ sàn
-
rầm đỡ sàn
(xây dựng) rầm tựa; rầm đỡ sàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lambourde " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm