Phép dịch "lamantin" thành Tiếng Việt

lợn biển, Lợn biển, Lợn biển là các bản dịch hàng đầu của "lamantin" thành Tiếng Việt.

lamantin noun masculine ngữ pháp

Mammifère marin végétarien de la famille Trichechidae, habitant dans les régions tropicales.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lợn biển

    (động vật học) lợn biển

  • Lợn biển

    genre de mammifères

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lamantin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lamantin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Lợn biển

Hình ảnh có "lamantin"

Thêm

Bản dịch "lamantin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch