Phép dịch "lactaire" thành Tiếng Việt

nấm sữa là bản dịch của "lactaire" thành Tiếng Việt.

lactaire adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nấm sữa

    (thực vật học) nấm sữa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lactaire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lactaire"

Thêm

Bản dịch "lactaire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch