Phép dịch "lacrymal" thành Tiếng Việt
nước mắt là bản dịch của "lacrymal" thành Tiếng Việt.
lacrymal
adjective
masculine
ngữ pháp
Qui a rapport aux larmes
-
nước mắt
noun(thuộc) nước mắt
Ça attaque les glandes lacrymales et salivaires.
Nó tấn công vào các tuyến sản xuất nước mắt và nước bọt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lacrymal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lacrymal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tuyến lệ
-
Xương tuyến nước mắt
Thêm ví dụ
Thêm