Phép dịch "lacs" thành Tiếng Việt
dò, bẫy, dây kéo là các bản dịch hàng đầu của "lacs" thành Tiếng Việt.
lacs
noun
masculine
ngữ pháp
-
dò
dò (đánh chim, thú)
-
bẫy
noun(nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ) bẫy
-
dây kéo
(y học) dây kéo (kẹp thai)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lacs " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lacs" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hồ Tchad
-
Hồ nước mặn
-
Hồ chứa nước
-
Hồ Ontario
-
Hồ Atitlan
-
Hồ Zaysan
-
Hồ miệng núi lửa
-
Hồ Huron
Thêm ví dụ
Thêm