Phép dịch "lacs" thành Tiếng Việt

dò, bẫy, dây kéo là các bản dịch hàng đầu của "lacs" thành Tiếng Việt.

lacs noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dò (đánh chim, thú)

  • bẫy

    noun

    (nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ) bẫy

  • dây kéo

    (y học) dây kéo (kẹp thai)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lacs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lacs" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lacs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch