Phép dịch "lactation" thành Tiếng Việt

sự cho bú, sự chảy sữa, sự sinh sữa là các bản dịch hàng đầu của "lactation" thành Tiếng Việt.

lactation noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự cho bú

    (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự cho bú

  • sự chảy sữa

  • sự sinh sữa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lactation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lactation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch