Phép dịch "kidnapping" thành Tiếng Việt
bắt cóc, sự bắt cóc là các bản dịch hàng đầu của "kidnapping" thành Tiếng Việt.
kidnapping
noun
masculine
ngữ pháp
Action d'emmener une personne illégalement et généralement par usage de la violence.
-
bắt cóc
verbPas de sang, ni de corps suggèrent un kidnapping.
Không thấy máu và xác chết thì chúng tôi sẽ nghĩ đây là một vụ bắt cóc.
-
sự bắt cóc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kidnapping " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm