Phép dịch "kieselguhr" thành Tiếng Việt
kizengua, đất tảo vỏ là các bản dịch hàng đầu của "kieselguhr" thành Tiếng Việt.
kieselguhr
noun
masculine
ngữ pháp
-
kizengua
(khoáng vật học) kizengua, đất tảo vỏ
-
đất tảo vỏ
(khoáng vật học) kizengua, đất tảo vỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kieselguhr " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm