Phép dịch "kidnapper" thành Tiếng Việt
bắt cóc là bản dịch của "kidnapper" thành Tiếng Việt.
kidnapper
verb
ngữ pháp
Personne auteur d'un kidnapping.
-
bắt cóc
verbParce qu'il nous a payé pour la kidnapper.
Vì ông ta trả tiền chúng tôi bắt cóc nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kidnapper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm