Phép dịch "kiev" thành Tiếng Việt
kiev, Kiev là các bản dịch hàng đầu của "kiev" thành Tiếng Việt.
kiev
-
kiev
Dans le chaudron de Kiev cinq armées Russes se sont rendues.
Trong cái nồi hơi Kiev, năm sư đoàn Nga đã đầu hàng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kiev " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kiev
proper
masculine
ngữ pháp
-
Kiev
properDans le chaudron de Kiev cinq armées Russes se sont rendues.
Trong cái nồi hơi Kiev, năm sư đoàn Nga đã đầu hàng.
Hình ảnh có "kiev"
Các cụm từ tương tự như "kiev" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rus Kiev
-
Rus Kiev
Thêm ví dụ
Thêm