Phép dịch "intercepteur" thành Tiếng Việt

máy bay tiên kích, máy bay đánh chặn là các bản dịch hàng đầu của "intercepteur" thành Tiếng Việt.

intercepteur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • máy bay tiên kích

    (quân sự) máy bay đánh chặn, máy bay tiên kích

  • máy bay đánh chặn

    (quân sự) máy bay đánh chặn, máy bay tiên kích

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intercepteur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "intercepteur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch