Phép dịch "intercepter" thành Tiếng Việt
chặn, chắn, bắt là các bản dịch hàng đầu của "intercepter" thành Tiếng Việt.
intercepter
verb
ngữ pháp
prendre quelque chose au passage
-
chặn
verbOn a intercepté le message de votre équipe d'opérations spéciales.
Chúng tôi đã chặn tin nhắn từ đội đặc nhiệm của ông.
-
chắn
verb(toán học) chắn
-
bắt
verbIls ont dû intercepter nos transmissions.
Chúng đã bắt được đường truyền của chúng ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intercepter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "intercepter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bị chắn
Thêm ví dụ
Thêm