Phép dịch "intercaler" thành Tiếng Việt

xen, gài, đệm là các bản dịch hàng đầu của "intercaler" thành Tiếng Việt.

intercaler verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xen

    verb
  • gài

  • đệm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lồng
    • đưa vào
    • làm cho khớp với
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intercaler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "intercaler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch