Phép dịch "interclasse" thành Tiếng Việt

interclasse noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khoảng giữa hai tiết học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interclasse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "interclasse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch