Phép dịch "interclasse" thành Tiếng Việt
interclasse
noun
masculine
ngữ pháp
-
khoảng giữa hai tiết học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interclasse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm