Phép dịch "intercalaire" thành Tiếng Việt

nhuận, gióng, gài là các bản dịch hàng đầu của "intercalaire" thành Tiếng Việt.

intercalaire adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhuận

  • gióng

    (thực vật học) (ở) gióng

  • gài

    lồng (vào giữa), gài, xen (vào giữa) chêm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lồng
    • xen chêm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intercalaire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intercalaire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "intercalaire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch