Phép dịch "hiberner" thành Tiếng Việt

ngủ đông là bản dịch của "hiberner" thành Tiếng Việt.

hiberner verb ngữ pháp

Passer l'hiver en état d'hibernation.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngủ đông

    (động vật học) ngủ đông [..]

    Ceux qui y vivent doivent migrer, hiberner ou affronter des mois de famine.

    Những cư dân ở đây buộc phải di cư, ngủ đông, hay phải đối mặt với những tháng thiếu đói.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hiberner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hiberner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hiberner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch