Phép dịch "hibernation" thành Tiếng Việt

sự ngủ đông, ngủ đông, Ngủ đông là các bản dịch hàng đầu của "hibernation" thành Tiếng Việt.

hibernation noun feminine ngữ pháp

État d'inactivité de quelques animaux durant l'hiver caractérisé par une température corporelle plus basse, une respiration plus lente et une activité métabolique réduite.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự ngủ đông

    (động vật học) sự ngủ đông

  • ngủ đông

    Mettre quelqu'un en hibernation nécessite un équipement spécial.

    Đưa người vào trạng thái ngủ đông cần thiết bị đặc biệt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hibernation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hibernation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Ngủ đông

    Mettre quelqu'un en hibernation nécessite un équipement spécial.

    Đưa người vào trạng thái ngủ đông cần thiết bị đặc biệt.

Hình ảnh có "hibernation"

Thêm

Bản dịch "hibernation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch