Phép dịch "harnachement" thành Tiếng Việt

bộ yên cương, sự thắng yên cương, yên cương là các bản dịch hàng đầu của "harnachement" thành Tiếng Việt.

harnachement noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bộ yên cương

  • sự thắng yên cương

    sự thắng yên cương (cho ngựa)

  • yên cương

  • quần áo kỳ cục nặng nề

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " harnachement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "harnachement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch