Phép dịch "harnais" thành Tiếng Việt
bộ yên cương, bộ đồ thắng ngựa, yên cương là các bản dịch hàng đầu của "harnais" thành Tiếng Việt.
harnais
noun
masculine
ngữ pháp
-
bộ yên cương
Pour lui, le harnais et le mors étaient spirituels.
Đối với ông, bộ yên cương và hàm thiếc ngựa là điều thuộc linh.
-
bộ đồ thắng ngựa
-
yên cương
J'ai vu un cheval, avec un harnais, qui enlèvait la neige.
Tôi thấy một con ngựa đeo yên cương, kéo tuyết đi.
-
quần áo kỳ cục nặng nề
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " harnais " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm