Phép dịch "harasse" thành Tiếng Việt
sọt, thùng thưa là các bản dịch hàng đầu của "harasse" thành Tiếng Việt.
harasse
verb
-
sọt
nounsọt, thùng thưa (để chuyên chở đồ sứ, đồ thủy tinh)
-
thùng thưa
sọt, thùng thưa (để chuyên chở đồ sứ, đồ thủy tinh)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " harasse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "harasse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rũ rượi
-
bơ phờ · bải hoải · bở · chối xác · lử · mệt nhoài · rời rã · xờ xạc
-
làm mệt nhoài · mệt nhọc
-
bã · bì quyện · mệt lử
-
làm mệt nhoài
Thêm ví dụ
Thêm