Phép dịch "harasse" thành Tiếng Việt

sọt, thùng thưa là các bản dịch hàng đầu của "harasse" thành Tiếng Việt.

harasse verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sọt

    noun

    sọt, thùng thưa (để chuyên chở đồ sứ, đồ thủy tinh)

  • thùng thưa

    sọt, thùng thưa (để chuyên chở đồ sứ, đồ thủy tinh)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " harasse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "harasse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "harasse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch