Phép dịch "harcelant" thành Tiếng Việt

quấy rầy, quấy rối là các bản dịch hàng đầu của "harcelant" thành Tiếng Việt.

harcelant adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • quấy rầy

    verb

    C'est un domicile privé, ne me harcelez pas.

    Đây là nhà riêng của tôi, đừng có quấy rầy nữa.

  • quấy rối

    C'est quelqu'un qui harcèle les gens sur internet.

    Kiểu như là mấy đứa hay quấy rối người khác ấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " harcelant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "harcelant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • phá rối · quấn rối · quấy phá · quấy rầy · quấy rối · thằng thúc
  • phá rối · quấn rối · quấy phá · quấy rầy · quấy rối · thằng thúc
Thêm

Bản dịch "harcelant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch