Phép dịch "harcelant" thành Tiếng Việt
quấy rầy, quấy rối là các bản dịch hàng đầu của "harcelant" thành Tiếng Việt.
harcelant
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
quấy rầy
verbC'est un domicile privé, ne me harcelez pas.
Đây là nhà riêng của tôi, đừng có quấy rầy nữa.
-
quấy rối
C'est quelqu'un qui harcèle les gens sur internet.
Kiểu như là mấy đứa hay quấy rối người khác ấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " harcelant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm