Phép dịch "harassant" thành Tiếng Việt

mệt nhọc, làm mệt nhoài là các bản dịch hàng đầu của "harassant" thành Tiếng Việt.

harassant adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mệt nhọc

  • làm mệt nhoài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " harassant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "harassant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "harassant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch