Phép dịch "harassant" thành Tiếng Việt
mệt nhọc, làm mệt nhoài là các bản dịch hàng đầu của "harassant" thành Tiếng Việt.
harassant
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
mệt nhọc
-
làm mệt nhoài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " harassant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "harassant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rũ rượi
-
bơ phờ · bải hoải · bở · chối xác · lử · mệt nhoài · rời rã · xờ xạc
-
sọt · thùng thưa
-
bã · bì quyện · mệt lử
-
làm mệt nhoài
Thêm ví dụ
Thêm