Phép dịch "haras" thành Tiếng Việt

trại ngựa giống là bản dịch của "haras" thành Tiếng Việt.

haras noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trại ngựa giống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " haras " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "haras" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch