Phép dịch "gnon" thành Tiếng Việt

cú, đòn là các bản dịch hàng đầu của "gnon" thành Tiếng Việt.

gnon noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • interjection noun

    (thông tục) cú, đòn

  • đòn

    (thông tục) cú, đòn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gnon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gnon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch