Phép dịch "gnomonique" thành Tiếng Việt

xem gnomon là bản dịch của "gnomonique" thành Tiếng Việt.

gnomonique

Art ou science relatif aux horloges solaires.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xem gnomon

  • thuật làm cột đồng hồ mặt trời

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gnomonique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gnomonique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch