Phép dịch "gnou" thành Tiếng Việt

linh dương đầu bò, Connochaetes là các bản dịch hàng đầu của "gnou" thành Tiếng Việt.

gnou noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • linh dương đầu bò

    (động vật học) linh dương đầu bò

  • Connochaetes

    genre de mammifères

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gnou " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gnou"

Thêm

Bản dịch "gnou" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch