Phép dịch "gnognotte" thành Tiếng Việt

xem gnognote là bản dịch của "gnognotte" thành Tiếng Việt.

gnognotte noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xem gnognote

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gnognotte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gnognotte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch