Phép dịch "fumoir" thành Tiếng Việt

phòng hút thuốc lá, Phòng hút thuốc là các bản dịch hàng đầu của "fumoir" thành Tiếng Việt.

fumoir noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phòng hút thuốc lá

  • Phòng hút thuốc

  • chỗ xông khói thịt cá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fumoir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fumoir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch