Phép dịch "frai" thành Tiếng Việt

cá bột, trứng cá, sự đẻ là các bản dịch hàng đầu của "frai" thành Tiếng Việt.

frai noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cá bột

  • trứng cá

    noun

    trứng cá, trứng ếch (đã thụ tinh)

  • sự đẻ

    sự đẻ (cá)

  • trứng ếch

    trứng cá, trứng ếch (đã thụ tinh)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "frai" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "frai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch