Phép dịch "frai" thành Tiếng Việt
cá bột, trứng cá, sự đẻ là các bản dịch hàng đầu của "frai" thành Tiếng Việt.
frai
noun
masculine
ngữ pháp
-
cá bột
-
trứng cá
nountrứng cá, trứng ếch (đã thụ tinh)
-
sự đẻ
sự đẻ (cá)
-
trứng ếch
trứng cá, trứng ếch (đã thụ tinh)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frai " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "frai" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tươi thắm
-
sinh hoạt phí
-
tươi trẻ
-
chi phí · cái mát · gió vừa · khí mát · khỏe khoắn · lạnh nhạt · lạt · lạt lẽo · lệ phí · mát · mát mẻ · mới · mới mẻ · nhu phí · nhạt · nhạt nhẽo · phí tổn · thơm mát · tươi · tươi mát · tươi trẻ · tươi tắn · tươi tỉnh · tổn phí
-
mát rượi
-
sinh khương
-
phó mát tươi · phó-mát tươi
-
cước phí
Thêm ví dụ
Thêm