Phép dịch "fourrager" thành Tiếng Việt
xáo lộn, xáo, cắt rơm cỏ là các bản dịch hàng đầu của "fourrager" thành Tiếng Việt.
fourrager
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
xáo lộn
-
xáo
-
cắt rơm cỏ
(từ cũ, nghĩa cũ) cắt rơm cỏ (cho súc vật ăn)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lục lọi lung tung
- xem fourrage I
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fourrager " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fourrager" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xem fourrager
Thêm ví dụ
Thêm