Phép dịch "fourniture" thành Tiếng Việt
sự cung ứng, vật dụng, đồ cung ứng là các bản dịch hàng đầu của "fourniture" thành Tiếng Việt.
fourniture
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự cung ứng
-
vật dụng
David Sinclair a développé le rôle du Comité d’édition, qui gère l’achat des fournitures et des équipements des filiales.
Anh David Sinclair cho biết cách Ủy ban xuất bản quản lý việc mua những vật dụng và thiết bị cho các chi nhánh.
-
đồ cung ứng
-
đồ phụ thêm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fourniture " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fourniture" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
văn phòng phẩm
-
học cụ · đồ dùng học tập
-
da lông lót áo · rơm cỏ · thức ăn vật nuôi
Thêm ví dụ
Thêm