Phép dịch "fourrer" thành Tiếng Việt
đụ, địt, nhét là các bản dịch hàng đầu của "fourrer" thành Tiếng Việt.
fourrer
verb
ngữ pháp
Pour un homme: Avoir une relation sexuelle avec une femme.
-
đụ
verb -
địt
verb -
nhét
Testicules arrachés et fourrés dans la gorge.
Tinh hoàn bị cắt và bị nhét vào cổ họng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đút
- ấn
- tống
- thọc
- cho
- đặt
- để
- thuồn
- thò
- xô
- đê
- tương
- giáng cho
- lót da lông thú
- đéo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fourrer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fourrer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chui rúc · chui vào · chõ · chúi · dính líu vào · dấn thân vào · rà rẫm · rúc
-
cạy rỉ mũi · ngoáy mũi
-
xem fourré
-
phòng để đồ vật · túi du lịch
-
có nhân · kẹp nhân · lót da lông thú
-
thọc
Thêm ví dụ
Thêm