Phép dịch "formuler" thành Tiếng Việt

bày tỏ, trình bày, ghi theo công thức là các bản dịch hàng đầu của "formuler" thành Tiếng Việt.

formuler verb ngữ pháp

Rendre (un discours) clair et efficace.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bày tỏ

    verb

    Or cela n’est faisable que si nous lui exprimons nos sentiments, non si nous récitons des formules.

    Điều này chỉ có thể xảy ra nếu chúng ta bày tỏ cảm nghĩ riêng với Đức Chúa Trời thay vì đọc kinh thuộc lòng.

  • trình bày

    C'est ainsi que nous avons formulé avec Nick.

    Đó là cách chúng ta trình bày với Nick.

  • ghi theo công thức

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm theo thể thức
    • lập phương trình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formuler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "formuler" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "formuler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch