Phép dịch "formulation" thành Tiếng Việt

sự bày tỏ, sự trình bày là các bản dịch hàng đầu của "formulation" thành Tiếng Việt.

formulation noun feminine ngữ pháp

Action de exprimer avec précision.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự bày tỏ

  • sự trình bày

  • sự làm theo công thức

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formulation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "formulation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch