Phép dịch "fors" thành Tiếng Việt

trừ, ngoài, không kể là các bản dịch hàng đầu của "fors" thành Tiếng Việt.

fors
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trừ

    verb

    (từ cũ, nghĩa cũ) trừ, ngoài, không kể

  • ngoài

    adjective noun adverb adposition

    (từ cũ, nghĩa cũ) trừ, ngoài, không kể

  • không kể

    (từ cũ, nghĩa cũ) trừ, ngoài, không kể

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fors " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fors" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch