Phép dịch "formulable" thành Tiếng Việt
có thể bày tỏ, có thể trình bày là các bản dịch hàng đầu của "formulable" thành Tiếng Việt.
formulable
adjective
masculine
ngữ pháp
-
có thể bày tỏ
-
có thể trình bày
-
có thể lập thành phương trình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " formulable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm